Hình ảnh biểu trưng của mục cho Ctool 程序开发常用工具

Ctool 程序开发常用工具

4,8(

50 lượt xếp hạng

)
Tiện íchCông cụ nhà phát triển9.000 người dùng
Mục nội dung nghe nhìn 2 (ảnh chụp màn hình) cho Ctool 程序开发常用工具
Mục nội dung nghe nhìn 1 (ảnh chụp màn hình) cho Ctool 程序开发常用工具
Mục nội dung nghe nhìn 2 (ảnh chụp màn hình) cho Ctool 程序开发常用工具
Mục nội dung nghe nhìn 1 (ảnh chụp màn hình) cho Ctool 程序开发常用工具
Mục nội dung nghe nhìn 1 (ảnh chụp màn hình) cho Ctool 程序开发常用工具
Mục nội dung nghe nhìn 2 (ảnh chụp màn hình) cho Ctool 程序开发常用工具

Tổng quan

程序开发常用工具,哈希/加解密/编码转换/时间戳/二维码/拼音/IP查询/代码优化/Unicode/正则等...

## 功能 |功能|说明|离线使用 | |--------------|-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------|------| |哈希|`md5`, `sha1`, `sha256`, `sha512`,`sm3`,`批量处理`,`支持文件` |√| |加密/解密|`AES`,`DES`,`RC4`,`Rabbit`,`TripleDes`,`sm2`,`sm4`|√| |BASE64编码 |`加密`,`解密`,`支持文件`|√| |URL编码|`编码`,`解码` |√| |时间|`时间戳双向转换`,`毫秒` ,`时区`,`时间计算器`|√| |二维码|`生成`,`解析` |√| |条形码|`生成` |√| |汉字转拼音|`声调`,`首字母`,`分隔符`|√| |IP地址查询 |`运营商`,`城市`|×| |代码格式化|`js`, `ts`, `html`, `css`, `less`, `scss`, `graphql`, `vue`, `angular`, `markdown`, `json5`, `xml`, `yaml`, `sql`, `压缩` |√| |Unicode|`双向转换`,`emoji`,`html 实体`,`css 实体` |√| |进制转换 |`2-64进制`|√| |正则表达式|`匹配`,`查找`,`替换` |√| |随机字符生成器|`批量`,`特殊字符` |√| |序列化转换|`json`, `xml`, `yaml`, `phpArray`, `phpSerialize`, `properties`|√| |文本差异化对比|`行`,`单词`,`css` |√| |crontab校验|`Crontab`,`规则`,`校验`,`例子` |√| |websocket调试 |`websocket`,`在线调试` |×| |单位换算 |`长度`,`面积`,`体积`,`质量`,`温度`,`压力`,`功率`,`功`,`密度`,`力`,`时间`,`速度`,`数据存储`,`角度` |√| |时间计算器|-|√| |JSON工具 |`格式化`,`校验`,`压缩`,`转义`,`去除转义`,`Unicode转中文`,`中文转Unicode`,`转GET参数`,`Java`, `C#`, `Go`, `Dart`,`csv`,`table`,`Protobuf`,`jsonpath` |√| |UUID |`在线生成uuid`|√| |ascii编码转换|`十进制`, `十六进制`, `八进制`, `二进制`, `字符串`|√| |变量名格式转换|`Var Name`, `var-name`, `VAR_NAME`, `VarName`, `varName`, `var_name`, `var name` |√| |jwt解码|`header`, `payload`|√| |Hex/String转换 |`hex to string`, `string to hex`, `十六进制转字符串`, `字符串转十六进制`|√| |Hex/Base64转换 |`hex to Base64`, `Base64 to hex`|√| |文本处理 |`大小写转换`, `中英文标点转换`, `简繁转换`, `替换`, `字符统计`, `行去重`, `添加行号`, `行排序`, `过滤行首尾不可见字符`,`过滤空行`|√| |html编码 |-|√| |原码/反码/补码 |`生成` |√| |ARM/HEX|`互转` |×| |Bcrypt |`加密`,`验证` |√| |IP网络计算器|`子网掩码各个进制表示换算,IP地址进制表示换算` |√| |SQL参数填充|`Mybatis打印SQL的参数填充`|√| 问题反馈: 使用过程中的任何问题或者需要新的工具欢迎反馈,新工具如果可以提供实现代码就完美了O(∩_∩)O 反馈途径:https://github.com/baiy/Ctool

Chi tiết

  • Phiên bản
    2.4.0
  • Đã cập nhật
    21 tháng 7, 2025
  • Nhà cung cấp
    baiy
  • Kích thước
    7.1MiB
  • Ngôn ngữ
    2 ngôn ngữ
  • Nhà phát triển
    Email
    wo@baiy.org
  • Người bán phi thương mại
    Nhà phát triển này không tự nhận mình là người bán. Đối với người tiêu dùng ở Liên minh Châu Âu, xin lưu ý rằng các quyền của người tiêu dùng không được áp dụng trong hợp đồng giữa bạn và nhà phát triển này.

Quyền riêng tư

Quản lý tiện ích và tìm hiểu cách các tiện ích đó được sử dụng trong tổ chức của bạn
Nhà phát triển đã công bố rằng sản phẩm này sẽ không thu thập hoặc sử dụng dữ liệu của bạn

Nhà phát triển này tuyên bố rằng dữ liệu của bạn

  • Không được bán cho bên thứ ba, ngoài những trường hợp sử dụng đã được phê duyệt
  • Không được sử dụng hoặc chuyển nhượng cho các mục đích không liên quan đến chức năng chính của mặt hàng
  • Không được sử dụng hoặc chuyển nhượng để xác định khả năng thanh toán nợ hoặc phục vụ mục đích cho vay

Hỗ trợ

Nếu bạn có câu hỏi, ý kiến đề xuất hoặc gặp vấn đề, vui lòng mở trang này bằng trình duyệt dành cho máy tính để được trợ giúp

Các ứng dụng của Google